The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty cổ phần dịch vụ tiếng Anh là gì?

công ty cổ phần dịch vụ tiếng Anh là Service joint-stock company /ˈsɜːrvɪs ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Công ty hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ, được thành lập dưới hình thức công ty cổ phần, có cổ đông và chia lợi nhuận dựa trên cổ phần.

Hình minh hoạ "công ty cổ phần dịch vụ" tiếng Anh là "Service joint-stock company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Service joint-stock company

Danh từ
/ˈsɜːrvɪs ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty cổ phần dịch vụ / Service joint-stock company

  1. 1

    Công ty cổ phần dịch vụ này đã mở rộng hoạt động ra quốc tế.

    This service joint-stock company has expanded its operations internationally.

  2. 2

    Chúng tôi đầu tư vào công ty cổ phần dịch vụ để hưởng lợi từ sự phát triển của ngành.

    We invested in the service joint-stock company to benefit from the growth of the industry.

Ghi chú dùng từ công ty cổ phần dịch vụ

Công ty cổ phần dịch vụ là một dạng doanh nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ, trong đó cổ đông góp vốn và chia sẻ lợi nhuận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'corporation' (tập đoàn), 'shareholder' (cổ đông), 'profit' (lợi nhuận).

Video minh hoạ công ty cổ phần dịch vụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty cổ phần dịch vụ

Câu hỏi thường gặp về "công ty cổ phần dịch vụ"

Công ty cổ phần dịch vụ tiếng Anh là gì?

Công ty cổ phần dịch vụ tiếng Anh là "Service joint-stock company" (danh từ), nghĩa là: Công ty hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ, được thành lập dưới hình thức công ty cổ phần, có cổ đông và chia lợi nhuận dựa trên cổ phần.

"Service joint-stock company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Service joint-stock company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cổ phần dịch vụ". Công ty cổ phần dịch vụ là một dạng doanh nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ, trong đó cổ đông góp vốn và chia sẻ lợi nhuận.

Phát âm "Service joint-stock company" như thế nào?

"Service joint-stock company" có phiên âm IPA /ˈsɜːrvɪs ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Service joint-stock company"?

This service joint-stock company has expanded its operations internationally. — Công ty cổ phần dịch vụ này đã mở rộng hoạt động ra quốc tế.