The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu công ty tiếng Anh là gì?

dấu công ty tiếng Anh là company stamp /ˈkʌmpəni stæmp/. Dấu ấn chính thức của một công ty để xác nhận các tài liệu hoặc giấy tờ.

Hình minh hoạ "dấu công ty" tiếng Anh là "company stamp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

company stamp

Danh từ
/ˈkʌmpəni stæmp/

Ví dụ câu với dấu công ty / company stamp

  1. 1

    The manager signed the contract and then stamped it with the company stamp.

    Giám đốc ký hợp đồng rồi đóng dấu công ty.

  2. 2

    Please ensure the document has the company stamp before submitting.

    Vui lòng đảm bảo tài liệu có dấu công ty trước khi nộp.

Ghi chú dùng từ dấu công ty

Dấu công ty là dấu chính thức của doanh nghiệp để xác nhận giấy tờ. Các từ liên quan: 'stamp' (dấu), 'seal' ( con dấu), 'authorization' (sự ủy quyền).

Video minh hoạ dấu công ty

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dấu công ty

Câu hỏi thường gặp về "dấu công ty"

Dấu công ty tiếng Anh là gì?

Dấu công ty tiếng Anh là "company stamp" (danh từ), nghĩa là: Dấu ấn chính thức của một công ty để xác nhận các tài liệu hoặc giấy tờ.

"company stamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"company stamp" nghĩa tiếng Việt là "dấu công ty". Dấu công ty là dấu chính thức của doanh nghiệp để xác nhận giấy tờ.

Phát âm "company stamp" như thế nào?

"company stamp" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni stæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "company stamp"?

Giám đốc ký hợp đồng rồi đóng dấu công ty. — The manager signed the contract and then stamped it with the company stamp.