The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty điện máy tiếng Anh là gì?

công ty điện máy tiếng Anh là Electronics company /ɪˌlɛkˈtrɒnɪks ˈkʌmpəni/. Công ty chuyên sản xuất hoặc kinh doanh các thiết bị điện tử và điện máy.

Hình minh hoạ "công ty điện máy" tiếng Anh là "Electronics company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Electronics company

Danh từ
/ɪˌlɛkˈtrɒnɪks ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty điện máy / Electronics company

  1. 1

    Công ty điện máy này nổi tiếng với các sản phẩm tivi và tủ lạnh.

    The electronics company is famous for its TVs and refrigerators.

  2. 2

    Chúng tôi mua đồ điện máy từ công ty điện máy lớn nhất thành phố.

    We bought our electronic appliances from the biggest electronics company in the city.

Ghi chú dùng từ công ty điện máy

Công ty điện máy là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực điện tử và điện máy. Các từ liên quan: 'electronics' (điện tử), 'appliances' (thiết bị gia dụng), 'manufacturer' (nhà sản xuất).

Video minh hoạ công ty điện máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty điện máy

Câu hỏi thường gặp về "công ty điện máy"

Công ty điện máy tiếng Anh là gì?

Công ty điện máy tiếng Anh là "Electronics company" (danh từ), nghĩa là: Công ty chuyên sản xuất hoặc kinh doanh các thiết bị điện tử và điện máy.

"Electronics company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Electronics company" nghĩa tiếng Việt là "công ty điện máy". Công ty điện máy là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực điện tử và điện máy.

Phát âm "Electronics company" như thế nào?

"Electronics company" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɒnɪks ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Electronics company"?

The electronics company is famous for its TVs and refrigerators. — Công ty điện máy này nổi tiếng với các sản phẩm tivi và tủ lạnh.