The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty mới thành lập tiếng Anh là gì?

công ty mới thành lập tiếng Anh là Startup company /ˈstɑːrtʌp ˈkʌmpəni/. Một công ty mới bắt đầu hoạt động, thường trong lĩnh vực công nghệ hoặc kinh doanh sáng tạo.

Hình minh hoạ "công ty mới thành lập" tiếng Anh là "Startup company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Startup company

Danh từ
/ˈstɑːrtʌp ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty mới thành lập / Startup company

  1. 1

    Startup công nghệ này đã thu hút nhiều nhà đầu tư.

    This startup company has attracted many investors.

  2. 2

    Các startup thường gặp nhiều thử thách trong giai đoạn đầu.

    Startups often face many challenges in their early stages.

Ghi chú dùng từ công ty mới thành lập

Công ty mới thành lập thường gọi là startup, liên quan đến các thuật ngữ như 'venture capital' (vốn đầu tư mạo hiểm), 'incubator' (vườn ươm), và 'angel investor' (nhà đầu tư thiên thần).

Video minh hoạ công ty mới thành lập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty mới thành lập

Câu hỏi thường gặp về "công ty mới thành lập"

Công ty mới thành lập tiếng Anh là gì?

Công ty mới thành lập tiếng Anh là "Startup company" (danh từ), nghĩa là: Một công ty mới bắt đầu hoạt động, thường trong lĩnh vực công nghệ hoặc kinh doanh sáng tạo.

"Startup company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Startup company" nghĩa tiếng Việt là "công ty mới thành lập". Công ty mới thành lập thường gọi là startup, liên quan đến các thuật ngữ như 'venture capital' (vốn đầu tư mạo hiểm), 'incubator' (vườn ươm), và 'angel investor' (nhà đầu tư thiên thần).

Phát âm "Startup company" như thế nào?

"Startup company" có phiên âm IPA /ˈstɑːrtʌp ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Startup company"?

This startup company has attracted many investors. — Startup công nghệ này đã thu hút nhiều nhà đầu tư.