The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty mua bán điện tiếng Anh là gì?

công ty mua bán điện tiếng Anh là Electricity trading company /ɪˈlɛktrɪsɪti ˈtreɪdɪŋ ˈkʌmpəni/. Công ty chuyên mua bán và phân phối điện năng.

Hình minh hoạ "công ty mua bán điện" tiếng Anh là "Electricity trading company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Electricity trading company

Danh từ
/ɪˈlɛktrɪsɪti ˈtreɪdɪŋ ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty mua bán điện / Electricity trading company

  1. 1

    The electricity trading company signed a new contract today.

    Công ty mua bán điện đã ký hợp đồng mới hôm nay.

  2. 2

    They are a major electricity trading company in the region.

    Họ là một công ty mua bán điện lớn trong khu vực.

Ghi chú dùng từ công ty mua bán điện

Đây là công ty hoạt động trong lĩnh vực mua bán điện năng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'power supplier' (nhà cung cấp điện), 'energy market' (thị trường năng lượng), và 'electric utility' (dịch vụ điện lực).

Video minh hoạ công ty mua bán điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty mua bán điện

Câu hỏi thường gặp về "công ty mua bán điện"

Công ty mua bán điện tiếng Anh là gì?

Công ty mua bán điện tiếng Anh là "Electricity trading company" (danh từ), nghĩa là: Công ty chuyên mua bán và phân phối điện năng.

"Electricity trading company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Electricity trading company" nghĩa tiếng Việt là "công ty mua bán điện". Đây là công ty hoạt động trong lĩnh vực mua bán điện năng.

Phát âm "Electricity trading company" như thế nào?

"Electricity trading company" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪsɪti ˈtreɪdɪŋ ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Electricity trading company"?

Công ty mua bán điện đã ký hợp đồng mới hôm nay. — The electricity trading company signed a new contract today.