The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mua bán tiếng Anh là gì?

mua bán tiếng Anh là buy and sell /baɪ ænd sɛl/. Giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên.

Hình minh hoạ "mua bán" tiếng Anh là "buy and sell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

buy and sell

Động từ
/baɪ ænd sɛl/

Ví dụ câu với mua bán / buy and sell

  1. 1

    Họ thường mua bán hàng hóa qua mạng.

    They often buy and sell goods online.

  2. 2

    Chúng tôi tham gia mua bán cổ phiếu hàng ngày.

    We participate in buying and selling stocks daily.

Ghi chú dùng từ mua bán

Mua bán là hoạt động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ. Các từ liên quan gồm 'thương mại' (trade), 'giao dịch' (transaction), 'bán hàng' (selling), 'mua hàng' (buying).

Video minh hoạ mua bán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mua bán

Câu hỏi thường gặp về "mua bán"

Mua bán tiếng Anh là gì?

Mua bán tiếng Anh là "buy and sell" (động từ), nghĩa là: Giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên.

"buy and sell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"buy and sell" nghĩa tiếng Việt là "mua bán". Mua bán là hoạt động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.

Phát âm "buy and sell" như thế nào?

"buy and sell" có phiên âm IPA /baɪ ænd sɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "buy and sell"?

They often buy and sell goods online. — Họ thường mua bán hàng hóa qua mạng.