Tiếng Việt
Công ty thương mại tiếng Anh là gì?
công ty thương mại tiếng Anh là Trading company /ˈtreɪdɪŋ ˈkʌmpəni/. Công ty hoạt động trong lĩnh vực buôn bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trading company
Ví dụ câu với công ty thương mại / Trading company
- 1
Công ty thương mại này chuyên nhập khẩu và phân phối điện tử.
This trading company specializes in importing and distributing electronics.
- 2
Chúng tôi hợp tác với một công ty thương mại quốc tế để mở rộng thị trường.
We are partnering with an international trading company to expand our market.
Ghi chú dùng từ công ty thương mại
Công ty thương mại là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực buôn bán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'import', 'export', và 'distribution'.
Video minh hoạ công ty thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty thương mại
- công ty thương mại dịch vụTrading and service company
- công ty thương mại và dịch vụCommerce and service company
- thươnglove
- công tyCompany
- thương mạicommerce
- tnhhLimited liability company
- xí nghiệpcompany
- công ty cũformer company
- công ty maShell company
- công ty mẹParent company
- công ty conSubsidiary company
- công ty lớnLarge company
Câu hỏi thường gặp về "công ty thương mại"
Công ty thương mại tiếng Anh là gì?
Công ty thương mại tiếng Anh là "Trading company" (danh từ), nghĩa là: Công ty hoạt động trong lĩnh vực buôn bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên.
"Trading company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trading company" nghĩa tiếng Việt là "công ty thương mại". Công ty thương mại là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực buôn bán.
Phát âm "Trading company" như thế nào?
"Trading company" có phiên âm IPA /ˈtreɪdɪŋ ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trading company"?
This trading company specializes in importing and distributing electronics. — Công ty thương mại này chuyên nhập khẩu và phân phối điện tử.