Tiếng Việt
Công ty trực thuộc tiếng Anh là gì?
công ty trực thuộc tiếng Anh là Affiliate company /əˈfɪlɪeɪt ˈkʌmpəni/. Công ty con hoặc công ty liên kết thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của một công ty lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Affiliate company
Ví dụ câu với công ty trực thuộc / Affiliate company
- 1
Công ty A là một công ty trực thuộc của tập đoàn B.
Company A is an affiliate of the B group.
- 2
Các công ty liên kết thường hợp tác để mở rộng thị trường.
Affiliate companies often collaborate to expand their markets.
Ghi chú dùng từ công ty trực thuộc
Thuật ngữ này chỉ các công ty thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một công ty mẹ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'subsidiary' (công ty con), 'parent company' (công ty mẹ), 'partnership' (đối tác).
Video minh hoạ công ty trực thuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty trực thuộc
Câu hỏi thường gặp về "công ty trực thuộc"
Công ty trực thuộc tiếng Anh là gì?
Công ty trực thuộc tiếng Anh là "Affiliate company" (danh từ), nghĩa là: Công ty con hoặc công ty liên kết thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của một công ty lớn hơn.
"Affiliate company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Affiliate company" nghĩa tiếng Việt là "công ty trực thuộc". Thuật ngữ này chỉ các công ty thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một công ty mẹ.
Phát âm "Affiliate company" như thế nào?
"Affiliate company" có phiên âm IPA /əˈfɪlɪeɪt ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Affiliate company"?
Company A is an affiliate of the B group. — Công ty A là một công ty trực thuộc của tập đoàn B.