The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty trung gian tiếng Anh là gì?

công ty trung gian tiếng Anh là Intermediary company /ˌɪntərˈmiːdiəri ˈkʌmpəni/. Công ty trung gian là tổ chức trung gian giữa các bên trong một giao dịch hoặc hợp đồng.

Hình minh hoạ "công ty trung gian" tiếng Anh là "Intermediary company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Intermediary company

Danh từ
/ˌɪntərˈmiːdiəri ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty trung gian / Intermediary company

  1. 1

    The intermediary company facilitated the transaction between the buyer and seller.

    Công ty trung gian đã giúp đỡ trong việc thương lượng giá cả.

  2. 2

    An intermediary company often handles paperwork and negotiations.

    Một công ty trung gian thường xử lý các thủ tục giấy tờ và đàm phán.

Ghi chú dùng từ công ty trung gian

Công ty trung gian là một loại tổ chức trung gian, giúp kết nối các bên trong các giao dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'broker' (người môi giới), 'agent' (đại lý), và 'middleman' (người trung gian).

Video minh hoạ công ty trung gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty trung gian

Câu hỏi thường gặp về "công ty trung gian"

Công ty trung gian tiếng Anh là gì?

Công ty trung gian tiếng Anh là "Intermediary company" (danh từ), nghĩa là: Công ty trung gian là tổ chức trung gian giữa các bên trong một giao dịch hoặc hợp đồng.

"Intermediary company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Intermediary company" nghĩa tiếng Việt là "công ty trung gian". Công ty trung gian là một loại tổ chức trung gian, giúp kết nối các bên trong các giao dịch.

Phát âm "Intermediary company" như thế nào?

"Intermediary company" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈmiːdiəri ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Intermediary company"?

Công ty trung gian đã giúp đỡ trong việc thương lượng giá cả. — The intermediary company facilitated the transaction between the buyer and seller.