Tiếng Việt
Công ty xây dựng tiếng Anh là gì?
công ty xây dựng tiếng Anh là Construction company /kənˈstrʌkʃən ˈkʌmpəni/. Công ty chuyên về xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu đường, và các dự án xây dựng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Construction company
Ví dụ câu với công ty xây dựng / Construction company
- 1
Công ty xây dựng này đã hoàn thành dự án trong vòng 6 tháng.
This construction company completed the project within six months.
- 2
Chúng tôi cần thuê một công ty xây dựng uy tín để làm nhà mới.
We need to hire a reputable construction company to build a new house.
Ghi chú dùng từ công ty xây dựng
Công ty xây dựng là doanh nghiệp chuyên thi công các công trình xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contractor' (nhà thầu), 'builder' (người xây dựng), và 'architect' (kiến trúc sư), đều liên quan đến lĩnh vực xây dựng.
Video minh hoạ công ty xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "công ty xây dựng"
Công ty xây dựng tiếng Anh là gì?
Công ty xây dựng tiếng Anh là "Construction company" (danh từ), nghĩa là: Công ty chuyên về xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu đường, và các dự án xây dựng khác.
"Construction company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Construction company" nghĩa tiếng Việt là "công ty xây dựng". Công ty xây dựng là doanh nghiệp chuyên thi công các công trình xây dựng.
Phát âm "Construction company" như thế nào?
"Construction company" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Construction company"?
This construction company completed the project within six months. — Công ty xây dựng này đã hoàn thành dự án trong vòng 6 tháng.