Tiếng Việt
Công việc của tôi tiếng Anh là gì?
công việc của tôi tiếng Anh là my job /maɪ ʤɑb/. Công việc của tôi đề cập đến nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp mà tôi đảm nhận để kiếm sống hoặc thực hiện trách nhiệm cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
my job
Ví dụ câu với công việc của tôi / my job
- 1
My job is to teach mathematics at the high school.
Công việc của tôi là dạy toán ở trường trung học.
- 2
She loves her job as a graphic designer.
Cô ấy yêu công việc của mình như một nhà thiết kế đồ họa.
Ghi chú dùng từ công việc của tôi
Công việc của tôi là một danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ cá nhân. Các từ liên quan: nghề nghiệp (career), nhiệm vụ (task), công việc bán thời gian (part-time job).
Video minh hoạ công việc của tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công việc của tôi
Câu hỏi thường gặp về "công việc của tôi"
Công việc của tôi tiếng Anh là gì?
Công việc của tôi tiếng Anh là "my job" (danh từ), nghĩa là: Công việc của tôi đề cập đến nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp mà tôi đảm nhận để kiếm sống hoặc thực hiện trách nhiệm cá nhân.
"my job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"my job" nghĩa tiếng Việt là "công việc của tôi". Công việc của tôi là một danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ cá nhân.
Phát âm "my job" như thế nào?
"my job" có phiên âm IPA /maɪ ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "my job"?
Công việc của tôi là dạy toán ở trường trung học. — My job is to teach mathematics at the high school.