Tiếng Việt
Công việc hiện tại tiếng Anh là gì?
công việc hiện tại tiếng Anh là current job /ˈkɜrənt ʤɑb/. Công việc mà người đó đang làm hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
current job
Ví dụ câu với công việc hiện tại / current job
- 1
He is satisfied with his current job.
Anh ấy hài lòng với công việc hiện tại của mình.
- 2
She is looking for a new current job.
Cô ấy đang tìm kiếm một công việc hiện tại mới.
Ghi chú dùng từ công việc hiện tại
Công việc hiện tại đề cập đến vị trí hoặc nhiệm vụ mà người đó đang đảm nhận. Các từ liên quan: 'employment' (việc làm), 'position' (vị trí), 'career' (nghề nghiệp).
Video minh hoạ công việc hiện tại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công việc hiện tại
Câu hỏi thường gặp về "công việc hiện tại"
Công việc hiện tại tiếng Anh là gì?
Công việc hiện tại tiếng Anh là "current job" (danh từ), nghĩa là: Công việc mà người đó đang làm hiện tại.
"current job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"current job" nghĩa tiếng Việt là "công việc hiện tại". Công việc hiện tại đề cập đến vị trí hoặc nhiệm vụ mà người đó đang đảm nhận.
Phát âm "current job" như thế nào?
"current job" có phiên âm IPA /ˈkɜrənt ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "current job"?
Anh ấy hài lòng với công việc hiện tại của mình. — He is satisfied with his current job.