Tiếng Việt
Công việc mơ ước tiếng Anh là gì?
công việc mơ ước tiếng Anh là dream job /drim ʤɑb/. Công việc lý tưởng hoặc mong muốn nhất của một người trong sự nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dream job
Ví dụ câu với công việc mơ ước / dream job
- 1
Cô ấy luôn mơ ước có một công việc mơ ước trong ngành công nghệ.
She always dreamed of having her dream job in the tech industry.
- 2
Anh ấy đã tìm kiếm công việc mơ ước của mình trong nhiều năm.
He has been searching for his dream job for many years.
Ghi chú dùng từ công việc mơ ước
Công việc mơ ước là công việc mà ai đó mong muốn đạt được. Các từ liên quan: 'career' (sự nghiệp), 'aspiration' (khao khát), 'goal' (mục tiêu).
Video minh hoạ công việc mơ ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công việc mơ ước
Câu hỏi thường gặp về "công việc mơ ước"
Công việc mơ ước tiếng Anh là gì?
Công việc mơ ước tiếng Anh là "dream job" (danh từ), nghĩa là: Công việc lý tưởng hoặc mong muốn nhất của một người trong sự nghiệp.
"dream job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dream job" nghĩa tiếng Việt là "công việc mơ ước". Công việc mơ ước là công việc mà ai đó mong muốn đạt được.
Phát âm "dream job" như thế nào?
"dream job" có phiên âm IPA /drim ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dream job"?
She always dreamed of having her dream job in the tech industry. — Cô ấy luôn mơ ước có một công việc mơ ước trong ngành công nghệ.