Tiếng Việt
Mơ ước tiếng Anh là gì?
Mơ ước tiếng Anh là Aspire /əˈspaɪər/. Khao khát, mong muốn đạt được điều gì đó lớn lao trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aspire
Ví dụ câu với Mơ ước / Aspire
- 1
Tôi luôn mơ ước trở thành bác sĩ để giúp đỡ mọi người.
I always aspire to become a doctor to help people.
- 2
Cô ấy mơ ước về một cuộc sống hạnh phúc và thành đạt.
She aspires to have a happy and successful life.
Ghi chú dùng từ Mơ ước
Mơ ước là mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó trong tương lai. Các từ liên quan: 'dream' (giấc mơ), 'goal' (mục tiêu), 'ambition' (hoài bức).
Video minh hoạ Mơ ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mơ ước
Câu hỏi thường gặp về "Mơ ước"
Mơ ước tiếng Anh là gì?
Mơ ước tiếng Anh là "Aspire" (động từ), nghĩa là: Khao khát, mong muốn đạt được điều gì đó lớn lao trong tương lai.
"Aspire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aspire" nghĩa tiếng Việt là "Mơ ước". Mơ ước là mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó trong tương lai.
Phát âm "Aspire" như thế nào?
"Aspire" có phiên âm IPA /əˈspaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aspire"?
I always aspire to become a doctor to help people. — Tôi luôn mơ ước trở thành bác sĩ để giúp đỡ mọi người.