Tiếng Việt
Công việc nhàn hạ tiếng Anh là gì?
công việc nhàn hạ tiếng Anh là easy job /ˈizi ʤɑb/. Công việc nhẹ nhàng, ít căng thẳng và dễ thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
easy job
Ví dụ câu với công việc nhàn hạ / easy job
- 1
He found his new job to be an easy job that didn't require much effort.
Anh ấy thấy công việc mới của mình là một công việc nhàn hạ, không đòi hỏi nhiều nỗ lực.
- 2
She prefers easy jobs that allow her to relax after work.
Cô ấy thích những công việc nhàn hạ để có thể thư giãn sau giờ làm việc.
Ghi chú dùng từ công việc nhàn hạ
Công việc nhàn hạ là công việc dễ dàng, ít áp lực. Các từ liên quan: 'simple job' (công việc đơn giản), 'light work' (công việc nhẹ), 'low-stress job' (công việc ít căng thẳng).
Video minh hoạ công việc nhàn hạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công việc nhàn hạ
Câu hỏi thường gặp về "công việc nhàn hạ"
Công việc nhàn hạ tiếng Anh là gì?
Công việc nhàn hạ tiếng Anh là "easy job" (danh từ), nghĩa là: Công việc nhẹ nhàng, ít căng thẳng và dễ thực hiện.
"easy job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"easy job" nghĩa tiếng Việt là "công việc nhàn hạ". Công việc nhàn hạ là công việc dễ dàng, ít áp lực.
Phát âm "easy job" như thế nào?
"easy job" có phiên âm IPA /ˈizi ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "easy job"?
Anh ấy thấy công việc mới của mình là một công việc nhàn hạ, không đòi hỏi nhiều nỗ lực. — He found his new job to be an easy job that didn't require much effort.