Tiếng Việt
Công việc phát sinh tiếng Anh là gì?
công việc phát sinh tiếng Anh là incurred workload /ɪnˈkɜrd ˈwɜrˌkloʊd/. Công việc phát sinh là những nhiệm vụ hoặc công việc mới xuất hiện ngoài kế hoạch ban đầu, thường do các yếu tố bất ngờ hoặc thay đổi trong dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incurred workload
Ví dụ câu với công việc phát sinh / incurred workload
- 1
The project manager had to handle the incurred workload due to unforeseen issues.
Quản lý dự án phải xử lý công việc phát sinh do các vấn đề không lường trước được.
- 2
The incurred workload increased the team's stress levels.
Khối lượng công việc phát sinh đã làm tăng mức độ căng thẳng của nhóm.
Ghi chú dùng từ công việc phát sinh
Công việc phát sinh đề cập đến các nhiệm vụ mới xuất hiện ngoài dự kiến. Các từ liên quan: 'additional tasks' (các nhiệm vụ bổ sung), 'unexpected issues' (vấn đề không lường trước), 'project management' (quản lý dự án).
Video minh hoạ công việc phát sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công việc phát sinh
Câu hỏi thường gặp về "công việc phát sinh"
Công việc phát sinh tiếng Anh là gì?
Công việc phát sinh tiếng Anh là "incurred workload" (danh từ), nghĩa là: Công việc phát sinh là những nhiệm vụ hoặc công việc mới xuất hiện ngoài kế hoạch ban đầu, thường do các yếu tố bất ngờ hoặc thay đổi trong dự án.
"incurred workload" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incurred workload" nghĩa tiếng Việt là "công việc phát sinh". Công việc phát sinh đề cập đến các nhiệm vụ mới xuất hiện ngoài dự kiến.
Phát âm "incurred workload" như thế nào?
"incurred workload" có phiên âm IPA /ɪnˈkɜrd ˈwɜrˌkloʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incurred workload"?
Quản lý dự án phải xử lý công việc phát sinh do các vấn đề không lường trước được. — The project manager had to handle the incurred workload due to unforeseen issues.