Tiếng Việt
Công việc chung tiếng Anh là gì?
công việc chung tiếng Anh là joint work /ʤɔɪnt wɜrk/. Công việc mà nhiều người hoặc nhóm cùng thực hiện chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
joint work
Ví dụ câu với công việc chung / joint work
- 1
Chúng tôi đang thực hiện một dự án công việc chung.
We are working on a joint project.
- 2
Hợp tác trong công việc chung giúp đạt hiệu quả cao hơn.
Collaboration in joint work leads to better results.
Ghi chú dùng từ công việc chung
Công việc chung là hoạt động hợp tác giữa nhiều người hoặc nhóm. Các từ liên quan: hợp tác (collaboration), dự án (project), nhóm (team).
Video minh hoạ công việc chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công việc chung
Câu hỏi thường gặp về "công việc chung"
Công việc chung tiếng Anh là gì?
Công việc chung tiếng Anh là "joint work" (danh từ), nghĩa là: Công việc mà nhiều người hoặc nhóm cùng thực hiện chung.
"joint work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"joint work" nghĩa tiếng Việt là "công việc chung". Công việc chung là hoạt động hợp tác giữa nhiều người hoặc nhóm.
Phát âm "joint work" như thế nào?
"joint work" có phiên âm IPA /ʤɔɪnt wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "joint work"?
We are working on a joint project. — Chúng tôi đang thực hiện một dự án công việc chung.