Tiếng Việt
Công việc thời vụ tiếng Anh là gì?
công việc thời vụ tiếng Anh là seasonal job /ˈsizənəl ʤɑb/. Công việc tạm thời theo mùa vụ, thường chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định trong năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seasonal job
Ví dụ câu với công việc thời vụ / seasonal job
- 1
Anh ấy đã tìm được một công việc thời vụ trong mùa hè để kiếm thêm thu nhập.
He found a seasonal job during the summer to earn extra money.
- 2
Công việc thời vụ thường phù hợp cho sinh viên muốn kiếm tiền trong kỳ nghỉ.
Seasonal jobs are suitable for students who want to make money during holidays.
Ghi chú dùng từ công việc thời vụ
Công việc thời vụ là công việc theo mùa, thường ngắn hạn. Các từ liên quan: 'temporary job' (công việc tạm thời), 'part-time job' (công việc bán thời gian), 'summer job' (công việc mùa hè).
Video minh hoạ công việc thời vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công việc thời vụ
Câu hỏi thường gặp về "công việc thời vụ"
Công việc thời vụ tiếng Anh là gì?
Công việc thời vụ tiếng Anh là "seasonal job" (danh từ), nghĩa là: Công việc tạm thời theo mùa vụ, thường chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định trong năm.
"seasonal job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seasonal job" nghĩa tiếng Việt là "công việc thời vụ". Công việc thời vụ là công việc theo mùa, thường ngắn hạn.
Phát âm "seasonal job" như thế nào?
"seasonal job" có phiên âm IPA /ˈsizənəl ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seasonal job"?
He found a seasonal job during the summer to earn extra money. — Anh ấy đã tìm được một công việc thời vụ trong mùa hè để kiếm thêm thu nhập.