Tiếng Việt
Thời vụ tiếng Anh là gì?
thời vụ tiếng Anh là part-time /ˈpɑrtˈtaɪm/. Việc làm bán thời gian, không phải là công việc chính, thường làm trong thời gian rảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
part-time
Ví dụ câu với thời vụ / part-time
- 1
Cô ấy làm việc bán thời gian trong quán cà phê vào cuối tuần.
She works part-time at a coffee shop on weekends.
- 2
Các sinh viên thường chọn công việc bán thời gian để kiếm thêm thu nhập.
Students often choose part-time jobs to earn extra money.
Ghi chú dùng từ thời vụ
Thời vụ đề cập đến công việc bán thời gian hoặc tạm thời. Các từ liên quan gồm 'full-time' (toàn thời gian), 'temporary' (tạm thời), '兼职' (tạm thời, bán thời gian).
Video minh hoạ thời vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời vụ
Câu hỏi thường gặp về "thời vụ"
Thời vụ tiếng Anh là gì?
Thời vụ tiếng Anh là "part-time" (tính từ, trạng từ, danh từ), nghĩa là: Việc làm bán thời gian, không phải là công việc chính, thường làm trong thời gian rảnh.
"part-time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"part-time" nghĩa tiếng Việt là "thời vụ". Thời vụ đề cập đến công việc bán thời gian hoặc tạm thời.
Phát âm "part-time" như thế nào?
"part-time" có phiên âm IPA /ˈpɑrtˈtaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "part-time"?
She works part-time at a coffee shop on weekends. — Cô ấy làm việc bán thời gian trong quán cà phê vào cuối tuần.