The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công việc trái ngành tiếng Anh là gì?

công việc trái ngành tiếng Anh là unrelated job /ˌʌnrɪˈleɪtɪd ʤɑb/. Công việc không phù hợp hoặc không liên quan đến ngành nghề chính của người đó.

Hình minh hoạ "công việc trái ngành" tiếng Anh là "unrelated job"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unrelated job

Danh từ
/ˌʌnrɪˈleɪtɪd ʤɑb/

Ví dụ câu với công việc trái ngành / unrelated job

  1. 1

    He took an unrelated job to support his family.

    Anh ấy nhận một công việc trái ngành để hỗ trợ gia đình.

  2. 2

    She was unhappy with her unrelated job in finance.

    Cô ấy không hài lòng với công việc trái ngành trong lĩnh vực tài chính.

Ghi chú dùng từ công việc trái ngành

Công việc trái ngành đề cập đến công việc không phù hợp hoặc không liên quan đến ngành nghề chính của người đó. Các từ liên quan: 'career change' (chuyển nghề), 'job mismatch' (sự không phù hợp công việc), 'sector' (ngành).

Video minh hoạ công việc trái ngành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công việc trái ngành

Câu hỏi thường gặp về "công việc trái ngành"

Công việc trái ngành tiếng Anh là gì?

Công việc trái ngành tiếng Anh là "unrelated job" (danh từ), nghĩa là: Công việc không phù hợp hoặc không liên quan đến ngành nghề chính của người đó.

"unrelated job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unrelated job" nghĩa tiếng Việt là "công việc trái ngành". Công việc trái ngành đề cập đến công việc không phù hợp hoặc không liên quan đến ngành nghề chính của người đó.

Phát âm "unrelated job" như thế nào?

"unrelated job" có phiên âm IPA /ˌʌnrɪˈleɪtɪd ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unrelated job"?

Anh ấy nhận một công việc trái ngành để hỗ trợ gia đình. — He took an unrelated job to support his family.