Tiếng Việt
Trái ngành tiếng Anh là gì?
trái ngành tiếng Anh là off major /ɔf ˈmeɪdʒər/. Không thuộc ngành học hoặc lĩnh vực chuyên môn chính của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
off major
Ví dụ câu với trái ngành / off major
- 1
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nhưng trái ngành với bằng cấp của mình.
He works in information technology, but off major from his degree.
- 2
Cô ấy chọn nghề trái ngành sau khi tốt nghiệp, chuyển từ y học sang nghệ thuật.
She chose an off major career after graduation, switching from medicine to arts.
Ghi chú dùng từ trái ngành
Trái ngành chỉ việc làm hoặc học không đúng chuyên môn chính. Các từ liên quan gồm 'chuyển ngành' (change major), 'ngành chính' (main field), 'chuyên môn' (specialization).
Video minh hoạ trái ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái ngành
Câu hỏi thường gặp về "trái ngành"
Trái ngành tiếng Anh là gì?
Trái ngành tiếng Anh là "off major" (tính từ), nghĩa là: Không thuộc ngành học hoặc lĩnh vực chuyên môn chính của một người.
"off major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"off major" nghĩa tiếng Việt là "trái ngành". Trái ngành chỉ việc làm hoặc học không đúng chuyên môn chính.
Phát âm "off major" như thế nào?
"off major" có phiên âm IPA /ɔf ˈmeɪdʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "off major"?
He works in information technology, but off major from his degree. — Anh ấy làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nhưng trái ngành với bằng cấp của mình.