Tiếng Việt
Cốt bánh tiếng Anh là gì?
cốt bánh tiếng Anh là sponge cake /ʒeɪnˈwɑz/. Bánh bông lan mềm, xốp, làm từ trứng, đường, bột mì, thường dùng làm lớp giữa hoặc làm bánh chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sponge cake
Ví dụ câu với cốt bánh / sponge cake
- 1
Tôi thích ăn cốt bánh với kem tươi và trái cây.
I like to eat sponge cake with whipped cream and fruit.
- 2
Cốt bánh thường dùng trong các loại bánh sinh nhật.
Sponge cake is often used in birthday cakes.
Ghi chú dùng từ cốt bánh
Cốt bánh là loại bánh xốp, mềm, thường dùng trong làm bánh ngọt. Các từ liên quan: 'bánh ngọt' (sweet cake), 'bánh kem' (cream cake), 'bánh quy' (cookie).
Video minh hoạ cốt bánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cốt bánh
Câu hỏi thường gặp về "cốt bánh"
Cốt bánh tiếng Anh là gì?
Cốt bánh tiếng Anh là "sponge cake" (danh từ), nghĩa là: Bánh bông lan mềm, xốp, làm từ trứng, đường, bột mì, thường dùng làm lớp giữa hoặc làm bánh chính.
"sponge cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sponge cake" nghĩa tiếng Việt là "cốt bánh". Cốt bánh là loại bánh xốp, mềm, thường dùng trong làm bánh ngọt.
Phát âm "sponge cake" như thế nào?
"sponge cake" có phiên âm IPA /ʒeɪnˈwɑz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sponge cake"?
I like to eat sponge cake with whipped cream and fruit. — Tôi thích ăn cốt bánh với kem tươi và trái cây.