The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cử chỉ hôn hít vuốt ve tiếng Anh là gì?

cử chỉ hôn hít vuốt ve tiếng Anh là affectionate gesture /əˈfɛkʃənət ˈʤɛsʧər/. Hành động thể hiện tình cảm như ôm, hôn, vuốt ve để thể hiện sự yêu thương hoặc quan tâm.

Hình minh hoạ "cử chỉ hôn hít vuốt ve" tiếng Anh là "affectionate gesture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

affectionate gesture

Danh từ
/əˈfɛkʃənət ˈʤɛsʧər/

Ví dụ câu với cử chỉ hôn hít vuốt ve / affectionate gesture

  1. 1

    Anh ấy thường xuyên thể hiện sự trìu mến qua những cử chỉ hôn hít.

    He often shows affection through tender gestures.

  2. 2

    Cử chỉ vuốt ve của mẹ làm dịu đi nỗi buồn của đứa trẻ.

    A mother's gentle touch soothes the child's sadness.

Ghi chú dùng từ cử chỉ hôn hít vuốt ve

Cử chỉ hôn hít vuốt ve là những hành động thể hiện tình cảm như ôm, hôn, vuốt ve. Các từ liên quan gồm: 'gesture' (cử chỉ), 'hug' (ôm), 'kiss' (hôn), 'caress' (vuốt ve).

Video minh hoạ cử chỉ hôn hít vuốt ve

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cử chỉ hôn hít vuốt ve

Câu hỏi thường gặp về "cử chỉ hôn hít vuốt ve"

Cử chỉ hôn hít vuốt ve tiếng Anh là gì?

Cử chỉ hôn hít vuốt ve tiếng Anh là "affectionate gesture" (danh từ), nghĩa là: Hành động thể hiện tình cảm như ôm, hôn, vuốt ve để thể hiện sự yêu thương hoặc quan tâm.

"affectionate gesture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"affectionate gesture" nghĩa tiếng Việt là "cử chỉ hôn hít vuốt ve". Cử chỉ hôn hít vuốt ve là những hành động thể hiện tình cảm như ôm, hôn, vuốt ve.

Phát âm "affectionate gesture" như thế nào?

"affectionate gesture" có phiên âm IPA /əˈfɛkʃənət ˈʤɛsʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "affectionate gesture"?

He often shows affection through tender gestures. — Anh ấy thường xuyên thể hiện sự trìu mến qua những cử chỉ hôn hít.