The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cử chỉ tiếng Anh là gì?

cử chỉ tiếng Anh là gesture /ˈʤɛsʧə/. Hành động hoặc điệu bộ của tay hoặc cơ thể để truyền đạt ý nghĩa hoặc cảm xúc.

Hình minh hoạ "cử chỉ" tiếng Anh là "gesture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gesture

Động từ
/ˈʤɛsʧə/

Ví dụ câu với cử chỉ / gesture

  1. 1

    Anh ấy đã dùng cử chỉ để chỉ về phía cửa.

    He used a gesture to point towards the door.

  2. 2

    Cử chỉ của cô ấy thể hiện sự vui mừng.

    Her gesture showed her happiness.

Ghi chú dùng từ cử chỉ

Cử chỉ là hành động thể hiện cảm xúc hoặc ý định qua điệu bộ của cơ thể, thường là tay hoặc mặt. Các từ liên quan gồm có 'signal' (dấu hiệu), 'motion' (động tác), và 'sign' (dấu hiệu, tín hiệu).

Video minh hoạ cử chỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cử chỉ

Câu hỏi thường gặp về "cử chỉ"

Cử chỉ tiếng Anh là gì?

Cử chỉ tiếng Anh là "gesture" (động từ), nghĩa là: Hành động hoặc điệu bộ của tay hoặc cơ thể để truyền đạt ý nghĩa hoặc cảm xúc.

"gesture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gesture" nghĩa tiếng Việt là "cử chỉ". Cử chỉ là hành động thể hiện cảm xúc hoặc ý định qua điệu bộ của cơ thể, thường là tay hoặc mặt.

Phát âm "gesture" như thế nào?

"gesture" có phiên âm IPA /ˈʤɛsʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gesture"?

He used a gesture to point towards the door. — Anh ấy đã dùng cử chỉ để chỉ về phía cửa.