Tiếng Việt
Cử tiếng Anh là gì?
cử tiếng Anh là nominate /ˈnɒmɪneɪt/. đề cử, đề nghị ai đó đảm nhận vị trí hoặc nhiệm vụ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nominate
Ví dụ câu với cử / nominate
- 1
Chúng tôi đã cử anh ấy làm trưởng nhóm.
We nominated him as the team leader.
- 2
Cô ấy được cử đi dự hội nghị quốc tế.
She was nominated to attend the international conference.
Ghi chú dùng từ cử
Cử là hành động đề nghị hoặc chọn ai đó cho một vị trí hoặc nhiệm vụ. Các từ liên quan: đề cử (nomination), đề bạt (promotion), bổ nhiệm (appointment).
Video minh hoạ cử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cử
Câu hỏi thường gặp về "cử"
Cử tiếng Anh là gì?
Cử tiếng Anh là "nominate" (động từ), nghĩa là: đề cử, đề nghị ai đó đảm nhận vị trí hoặc nhiệm vụ nào đó.
"nominate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nominate" nghĩa tiếng Việt là "cử". Cử là hành động đề nghị hoặc chọn ai đó cho một vị trí hoặc nhiệm vụ.
Phát âm "nominate" như thế nào?
"nominate" có phiên âm IPA /ˈnɒmɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nominate"?
We nominated him as the team leader. — Chúng tôi đã cử anh ấy làm trưởng nhóm.