Tiếng Việt
Cư dân mạng tiếng Anh là gì?
cư dân mạng tiếng Anh là netizen /netizen/. Người dùng internet, đặc biệt là những người hoạt động tích cực trên các mạng xã hội và diễn đàn trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
netizen
Ví dụ câu với cư dân mạng / netizen
- 1
Các cư dân mạng thường xuyên chia sẻ ý kiến của mình trên các diễn đàn.
Netizens often share their opinions on forums.
- 2
Cư dân mạng đã phản ứng mạnh mẽ trước bài viết mới của chính phủ.
The netizens reacted strongly to the government's new post.
Ghi chú dùng từ cư dân mạng
Cư dân mạng là thuật ngữ chỉ những người dùng internet tích cực. Các từ liên quan: 'mạng xã hội' (social media), 'diễn đàn' (forum), 'truy cập' (access).
Video minh hoạ cư dân mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cư dân mạng
Câu hỏi thường gặp về "cư dân mạng"
Cư dân mạng tiếng Anh là gì?
Cư dân mạng tiếng Anh là "netizen" (danh từ), nghĩa là: Người dùng internet, đặc biệt là những người hoạt động tích cực trên các mạng xã hội và diễn đàn trực tuyến.
"netizen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"netizen" nghĩa tiếng Việt là "cư dân mạng". Cư dân mạng là thuật ngữ chỉ những người dùng internet tích cực.
Phát âm "netizen" như thế nào?
"netizen" có phiên âm IPA /netizen/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "netizen"?
Netizens often share their opinions on forums. — Các cư dân mạng thường xuyên chia sẻ ý kiến của mình trên các diễn đàn.