Tiếng Việt
Cư dân tiếng Anh là gì?
cư dân tiếng Anh là resident /ˈrɛzɪdənt/. Người sinh sống hoặc cư trú tại một khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resident
Ví dụ câu với cư dân / resident
- 1
Cư dân trong khu phố này đều thân thiện.
The residents of this neighborhood are very friendly.
- 2
Các cư dân đã phản đối dự án xây dựng mới.
The residents protested against the new construction project.
Ghi chú dùng từ cư dân
Cư dân là người sống trong một khu vực nhất định. Các từ liên quan: 'inhabitant' (người cư ngụ), 'settler' (người định cư), 'local' (người địa phương).
Video minh hoạ cư dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cư dân
Câu hỏi thường gặp về "cư dân"
Cư dân tiếng Anh là gì?
Cư dân tiếng Anh là "resident" (danh từ), nghĩa là: Người sinh sống hoặc cư trú tại một khu vực nhất định.
"resident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resident" nghĩa tiếng Việt là "cư dân". Cư dân là người sống trong một khu vực nhất định.
Phát âm "resident" như thế nào?
"resident" có phiên âm IPA /ˈrɛzɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resident"?
The residents of this neighborhood are very friendly. — Cư dân trong khu phố này đều thân thiện.