Tiếng Việt
Cư dân nước anh tiếng Anh là gì?
cư dân nước anh tiếng Anh là UK residents /ju-keɪ ˈrɛzɪdənts/. Người cư trú tại Vương quốc Anh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
UK residents
Ví dụ câu với cư dân nước anh / UK residents
- 1
Many UK residents enjoy visiting the countryside during the summer.
Nhiều cư dân nước Anh thích đi thăm đồng quê vào mùa hè.
- 2
UK residents are required to follow the country's laws.
Cư dân nước Anh cần tuân thủ luật pháp của đất nước.
Ghi chú dùng từ cư dân nước anh
Từ này chỉ những người sinh sống tại Vương quốc Anh. Các từ liên quan: 'British citizens' (công dân Anh), 'expatriates' (người định cư ở nước ngoài), 'immigrants' (di cư).
Video minh hoạ cư dân nước anh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cư dân nước anh
Câu hỏi thường gặp về "cư dân nước anh"
Cư dân nước anh tiếng Anh là gì?
Cư dân nước anh tiếng Anh là "UK residents" (danh từ), nghĩa là: Người cư trú tại Vương quốc Anh.
"UK residents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"UK residents" nghĩa tiếng Việt là "cư dân nước anh". Từ này chỉ những người sinh sống tại Vương quốc Anh.
Phát âm "UK residents" như thế nào?
"UK residents" có phiên âm IPA /ju-keɪ ˈrɛzɪdənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "UK residents"?
Nhiều cư dân nước Anh thích đi thăm đồng quê vào mùa hè. — Many UK residents enjoy visiting the countryside during the summer.