Tiếng Việt
Cú đúp tiếng Anh là gì?
cú đúp tiếng Anh là brace /breɪs/. Hai bàn thắng hoặc thành tích trong cùng một trận đấu hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brace
Ví dụ câu với cú đúp / brace
- 1
Anh ấy ghi một cú đúp trong trận đấu hôm qua.
He scored a brace in yesterday's match.
- 2
Cú đúp của cô ấy giúp đội thắng trận.
Her brace helped the team win the game.
Ghi chú dùng từ cú đúp
Cú đúp thường dùng trong thể thao để chỉ hai bàn thắng hoặc thành tích liên tiếp. Các từ liên quan: 'hat-trick' (ba bàn thắng liên tiếp), 'double' (gấp đôi), 'triple' (ba lần).
Video minh hoạ cú đúp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cú đúp
Câu hỏi thường gặp về "cú đúp"
Cú đúp tiếng Anh là gì?
Cú đúp tiếng Anh là "brace" (danh từ), nghĩa là: Hai bàn thắng hoặc thành tích trong cùng một trận đấu hoặc sự kiện.
"brace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brace" nghĩa tiếng Việt là "cú đúp". Cú đúp thường dùng trong thể thao để chỉ hai bàn thắng hoặc thành tích liên tiếp.
Phát âm "brace" như thế nào?
"brace" có phiên âm IPA /breɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brace"?
He scored a brace in yesterday's match. — Anh ấy ghi một cú đúp trong trận đấu hôm qua.