The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cú sút tiếng Anh là gì?

cú sút tiếng Anh là kick /kɪk/. đá hoặc đạp mạnh vào bóng hoặc vật thể khác để di chuyển hoặc tấn công.

Hình minh hoạ "cú sút" tiếng Anh là "kick"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kick

Động từ
/kɪk/

Ví dụ câu với cú sút / kick

  1. 1

    Anh ấy đã thực hiện cú sút mạnh vào khung thành.

    He took a powerful kick at the goal.

  2. 2

    Cô ấy đã bị đau sau cú sút bóng mạnh.

    She hurt herself after a strong kick.

Ghi chú dùng từ cú sút

Cú sút là hành động đá mạnh vào vật gì đó, thường dùng trong thể thao như bóng đá. Các từ liên quan: 'kick' (đá), 'strike' (đánh), 'punt' (đá bóng dài).

Video minh hoạ cú sút

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cú sút

Câu hỏi thường gặp về "cú sút"

Cú sút tiếng Anh là gì?

Cú sút tiếng Anh là "kick" (động từ), nghĩa là: đá hoặc đạp mạnh vào bóng hoặc vật thể khác để di chuyển hoặc tấn công.

"kick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kick" nghĩa tiếng Việt là "cú sút". Cú sút là hành động đá mạnh vào vật gì đó, thường dùng trong thể thao như bóng đá.

Phát âm "kick" như thế nào?

"kick" có phiên âm IPA /kɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kick"?

He took a powerful kick at the goal. — Anh ấy đã thực hiện cú sút mạnh vào khung thành.