Tiếng Việt
Cũ kỹ tiếng Anh là gì?
Cũ kỹ tiếng Anh là Antiquated /ˈæntɪkweɪtɪd/. Cũ kỹ, lỗi thời, không còn phù hợp hoặc hiện đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Antiquated
Ví dụ câu với Cũ kỹ / Antiquated
- 1
Chiếc xe cũ kỹ đã không còn hoạt động tốt.
The antiquated car broke down frequently.
- 2
Trang phục cũ kỹ của bà tôi rất quý giá đối với gia đình.
My grandmother's antiquated clothes are treasured by the family.
Ghi chú dùng từ Cũ kỹ
Từ 'Antiquated' dùng để mô tả thứ gì đó đã lỗi thời hoặc không còn phù hợp. Các từ liên quan: obsolete (lỗi thời), outdated (lỗi thời, không còn mới), archaic (cổ xưa, cổ điển).
Video minh hoạ Cũ kỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cũ kỹ
Câu hỏi thường gặp về "Cũ kỹ"
Cũ kỹ tiếng Anh là gì?
Cũ kỹ tiếng Anh là "Antiquated" (tính từ), nghĩa là: Cũ kỹ, lỗi thời, không còn phù hợp hoặc hiện đại.
"Antiquated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Antiquated" nghĩa tiếng Việt là "Cũ kỹ". Từ 'Antiquated' dùng để mô tả thứ gì đó đã lỗi thời hoặc không còn phù hợp.
Phát âm "Antiquated" như thế nào?
"Antiquated" có phiên âm IPA /ˈæntɪkweɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Antiquated"?
The antiquated car broke down frequently. — Chiếc xe cũ kỹ đã không còn hoạt động tốt.