The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cũ đi tiếng Anh là gì?

Cũ đi tiếng Anh là Wear out /wɛə aʊt/. Mòn hoặc hỏng do sử dụng lâu dài.

Hình minh hoạ "Cũ đi" tiếng Anh là "Wear out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wear out

Động từ
/wɛə aʊt/

Ví dụ câu với Cũ đi / Wear out

  1. 1

    Giày của tôi đã cũ đi sau nhiều năm sử dụng.

    My shoes wore out after many years of use.

  2. 2

    Xe đạp của cô ấy đã cũ đi và cần thay mới.

    Her bicycle wore out and needs replacing.

Ghi chú dùng từ Cũ đi

Wear out có nghĩa là bị mòn hoặc hỏng do sử dụng lâu dài. Các từ liên quan: 'use up' (sử dụng hết), 'break down' (hỏng hóc), 'deteriorate' (xấu đi).

Video minh hoạ Cũ đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cũ đi

Câu hỏi thường gặp về "Cũ đi"

Cũ đi tiếng Anh là gì?

Cũ đi tiếng Anh là "Wear out" (động từ), nghĩa là: Mòn hoặc hỏng do sử dụng lâu dài.

"Wear out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wear out" nghĩa tiếng Việt là "Cũ đi". Wear out có nghĩa là bị mòn hoặc hỏng do sử dụng lâu dài.

Phát âm "Wear out" như thế nào?

"Wear out" có phiên âm IPA /wɛə aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wear out"?

My shoes wore out after many years of use. — Giày của tôi đã cũ đi sau nhiều năm sử dụng.