Tiếng Việt
Cũ người mới ta tiếng Anh là gì?
cũ người mới ta tiếng Anh là one’s trash is another’s treasure /wʌnz træʃ ɪz əˈnʌðərz ˈtrɛʒər/. Câu thành ngữ diễn tả việc đồ cũ của người này có thể có giá trị đối với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
one’s trash is another’s treasure
Ví dụ câu với cũ người mới ta / one’s trash is another’s treasure
- 1
Anh ấy thích mua đồ cũ vì anh ấy tin rằng 'cũ người mới ta'.
He likes to buy second-hand items because he believes 'one’s trash is another’s treasure'.
- 2
Đồ cũ của bà ấy rất đẹp và có giá trị, đúng là 'cũ người mới ta'.
Her old belongings are very beautiful and valuable, truly 'one’s trash is another’s treasure'.
Ghi chú dùng từ cũ người mới ta
Thành ngữ này nhấn mạnh rằng những thứ không còn giá trị đối với người này có thể có giá trị đối với người khác. Các từ liên quan: 'second-hand' (đã qua sử dụng), 'valuable' (có giá trị), 'treasure' (kho báu).
Video minh hoạ cũ người mới ta
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cũ người mới ta
Câu hỏi thường gặp về "cũ người mới ta"
Cũ người mới ta tiếng Anh là gì?
Cũ người mới ta tiếng Anh là "one’s trash is another’s treasure" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ diễn tả việc đồ cũ của người này có thể có giá trị đối với người khác.
"one’s trash is another’s treasure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"one’s trash is another’s treasure" nghĩa tiếng Việt là "cũ người mới ta". Thành ngữ này nhấn mạnh rằng những thứ không còn giá trị đối với người này có thể có giá trị đối với người khác.
Phát âm "one’s trash is another’s treasure" như thế nào?
"one’s trash is another’s treasure" có phiên âm IPA /wʌnz træʃ ɪz əˈnʌðərz ˈtrɛʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "one’s trash is another’s treasure"?
He likes to buy second-hand items because he believes 'one’s trash is another’s treasure'. — Anh ấy thích mua đồ cũ vì anh ấy tin rằng 'cũ người mới ta'.