Tiếng Việt
Cừ larsen tiếng Anh là gì?
Cừ larsen tiếng Anh là Larsen clamp /ˈlɑːrsən klæmp/. Cụm từ chỉ một loại kẹp dùng trong kỹ thuật, thường để cố định hoặc giữ chặt các bộ phận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Larsen clamp
Ví dụ câu với Cừ larsen / Larsen clamp
- 1
Kỹ sư sử dụng cặp Larsen để giữ các phần của cấu trúc lại với nhau.
The engineer used a Larsen clamp to hold the parts of the structure together.
- 2
Trong quá trình lắp ráp, cặp Larsen giúp đảm bảo các chi tiết không bị dịch chuyển.
During assembly, the Larsen clamp ensured the parts did not shift.
Ghi chú dùng từ Cừ larsen
Larsen clamp là loại kẹp dùng trong kỹ thuật để cố định các bộ phận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'clamp' (kẹp), 'fastener' (ốc vít, chốt), 'fixture' (bộ gá).
Video minh hoạ Cừ larsen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cừ larsen
Câu hỏi thường gặp về "Cừ larsen"
Cừ larsen tiếng Anh là gì?
Cừ larsen tiếng Anh là "Larsen clamp" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ một loại kẹp dùng trong kỹ thuật, thường để cố định hoặc giữ chặt các bộ phận.
"Larsen clamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Larsen clamp" nghĩa tiếng Việt là "Cừ larsen". Larsen clamp là loại kẹp dùng trong kỹ thuật để cố định các bộ phận.
Phát âm "Larsen clamp" như thế nào?
"Larsen clamp" có phiên âm IPA /ˈlɑːrsən klæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Larsen clamp"?
The engineer used a Larsen clamp to hold the parts of the structure together. — Kỹ sư sử dụng cặp Larsen để giữ các phần của cấu trúc lại với nhau.