The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ampe kìm tiếng Anh là gì?

Ampe kìm tiếng Anh là Clamp meter /klæmp ˈmiːtər/. Thiết bị đo dòng điện và điện áp bằng cách kẹp vào dây dẫn.

Hình minh hoạ "Ampe kìm" tiếng Anh là "Clamp meter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clamp meter

Danh từ
/klæmp ˈmiːtər/

Ví dụ câu với Ampe kìm / Clamp meter

  1. 1

    Tôi dùng ampe kìm để kiểm tra dòng điện trong dây.

    He used a clamp meter to measure the current in the wire.

  2. 2

    Ampe kìm giúp đo điện mà không cần ngắt mạch.

    A clamp meter allows you to measure electricity without disconnecting the circuit.

Ghi chú dùng từ Ampe kìm

Ampe kìm là dụng cụ đo dòng điện qua dây dẫn mà không cần ngắt mạch, thường dùng trong sửa chữa điện. Các từ liên quan: 'multimeter' (đồng hồ vạn năng), 'voltage' (điện áp), 'current' (dòng điện).

Video minh hoạ Ampe kìm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ampe kìm

Câu hỏi thường gặp về "Ampe kìm"

Ampe kìm tiếng Anh là gì?

Ampe kìm tiếng Anh là "Clamp meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo dòng điện và điện áp bằng cách kẹp vào dây dẫn.

"Clamp meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clamp meter" nghĩa tiếng Việt là "Ampe kìm". Ampe kìm là dụng cụ đo dòng điện qua dây dẫn mà không cần ngắt mạch, thường dùng trong sửa chữa điện.

Phát âm "Clamp meter" như thế nào?

"Clamp meter" có phiên âm IPA /klæmp ˈmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clamp meter"?

He used a clamp meter to measure the current in the wire. — Tôi dùng ampe kìm để kiểm tra dòng điện trong dây.