The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứ như thế tiếng Anh là gì?

cứ như thế tiếng Anh là just like that /ʤʌst laɪk ðæt/. Chỉ đơn giản như vậy, không có gì đặc biệt hoặc phức tạp.

Hình minh hoạ "cứ như thế" tiếng Anh là "just like that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

just like that

Cụm từ
/ʤʌst laɪk ðæt/

Ví dụ câu với cứ như thế / just like that

  1. 1

    Anh ấy đã làm mọi thứ cứ như thế, không cần giải thích.

    He did everything just like that, without explanation.

  2. 2

    Cô ấy rời đi cứ như thế, không nói lời nào.

    She left just like that, without saying a word.

Ghi chú dùng từ cứ như thế

Cụm từ này dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách đơn giản, không có gì đặc biệt. Các từ liên quan: 'simply' (đơn giản), 'plainly' (mạch lạc), 'without explanation' (không giải thích gì).

Video minh hoạ cứ như thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cứ như thế

Câu hỏi thường gặp về "cứ như thế"

Cứ như thế tiếng Anh là gì?

Cứ như thế tiếng Anh là "just like that" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ đơn giản như vậy, không có gì đặc biệt hoặc phức tạp.

"just like that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"just like that" nghĩa tiếng Việt là "cứ như thế". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách đơn giản, không có gì đặc biệt.

Phát âm "just like that" như thế nào?

"just like that" có phiên âm IPA /ʤʌst laɪk ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "just like that"?

He did everything just like that, without explanation. — Anh ấy đã làm mọi thứ cứ như thế, không cần giải thích.