The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như ai tiếng Anh là gì?

như ai tiếng Anh là like someone /laɪk ˈsʌm.wʌn/. giống như ai đó, thể hiện sự so sánh hoặc tương tự với ai đó.

Hình minh hoạ "như ai" tiếng Anh là "like someone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

like someone

Cụm từ
/laɪk ˈsʌm.wʌn/

Ví dụ câu với như ai / like someone

  1. 1

    Cô ấy hát như ai đó nổi tiếng.

    She sings like a famous singer.

  2. 2

    Anh ấy chạy nhanh như ai đó trong cuộc thi.

    He runs fast like someone in a race.

Ghi chú dùng từ như ai

Thể hiện sự so sánh giữa người này với người khác. Các từ liên quan: 'similar to' (giống như), 'resemble' (giống), 'appearance' (ngoại hình).

Video minh hoạ như ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như ai

Câu hỏi thường gặp về "như ai"

Như ai tiếng Anh là gì?

Như ai tiếng Anh là "like someone" (cụm từ), nghĩa là: giống như ai đó, thể hiện sự so sánh hoặc tương tự với ai đó.

"like someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"like someone" nghĩa tiếng Việt là "như ai". Thể hiện sự so sánh giữa người này với người khác.

Phát âm "like someone" như thế nào?

"like someone" có phiên âm IPA /laɪk ˈsʌm.wʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "like someone"?

She sings like a famous singer. — Cô ấy hát như ai đó nổi tiếng.