Tiếng Việt
Bố già tiếng Anh là gì?
bố già tiếng Anh là father-like figure /ˈfɑðər-laɪk ˈfɪɡjər/. Người đàn ông có vai trò như cha trong cuộc sống của ai đó, thường là người có ảnh hưởng lớn và được kính trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
father-like figure
Ví dụ câu với bố già / father-like figure
- 1
Ông ấy là một bố già trong cộng đồng, luôn giúp đỡ mọi người.
He is a father-like figure in the community, always helping others.
- 2
Cô ấy xem anh như một bố già, người luôn bảo vệ và hướng dẫn cô.
She sees him as a father-like figure, someone who always protects and guides her.
Ghi chú dùng từ bố già
Bố già là thuật ngữ miêu tả người đàn ông có vai trò như cha trong cuộc sống của người khác, thường là người có ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan: guardian (người bảo vệ), mentor (người hướng dẫn), role model (tấm gương).
Video minh hoạ bố già
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bố già
Câu hỏi thường gặp về "bố già"
Bố già tiếng Anh là gì?
Bố già tiếng Anh là "father-like figure" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông có vai trò như cha trong cuộc sống của ai đó, thường là người có ảnh hưởng lớn và được kính trọng.
"father-like figure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"father-like figure" nghĩa tiếng Việt là "bố già". Bố già là thuật ngữ miêu tả người đàn ông có vai trò như cha trong cuộc sống của người khác, thường là người có ảnh hưởng lớn.
Phát âm "father-like figure" như thế nào?
"father-like figure" có phiên âm IPA /ˈfɑðər-laɪk ˈfɪɡjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "father-like figure"?
He is a father-like figure in the community, always helping others. — Ông ấy là một bố già trong cộng đồng, luôn giúp đỡ mọi người.