Tiếng Việt
Củ su su tiếng Anh là gì?
củ su su tiếng Anh là chayote /tʃeɪˈoʊ.t̬i/. Củ su su là loại củ có hình dáng giống quả bí ngô nhỏ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam để nấu canh hoặc xào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chayote
Ví dụ câu với củ su su / chayote
- 1
Tôi thích nấu canh su su với thịt heo.
I like to cook chayote soup with pork.
- 2
Su su xào tỏi rất ngon.
Stir-fried chayote with garlic is very delicious.
Ghi chú dùng từ củ su su
Củ su su còn gọi là chayote, thuộc họ Cucurbitaceae, có thể dùng để chế biến nhiều món ăn. Các từ liên quan: 'vegetable' (rau củ), 'stew' (hầm), 'stir-fry' (xào).
Video minh hoạ củ su su
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với củ su su
Câu hỏi thường gặp về "củ su su"
Củ su su tiếng Anh là gì?
Củ su su tiếng Anh là "chayote" (danh từ), nghĩa là: Củ su su là loại củ có hình dáng giống quả bí ngô nhỏ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam để nấu canh hoặc xào.
"chayote" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chayote" nghĩa tiếng Việt là "củ su su". Củ su su còn gọi là chayote, thuộc họ Cucurbitaceae, có thể dùng để chế biến nhiều món ăn.
Phát âm "chayote" như thế nào?
"chayote" có phiên âm IPA /tʃeɪˈoʊ.t̬i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chayote"?
I like to cook chayote soup with pork. — Tôi thích nấu canh su su với thịt heo.