Tiếng Việt
Quả su su tiếng Anh là gì?
quả su su tiếng Anh là chayote /chayote/. Quả su su, còn gọi là chayote, là loại quả hình bầu dục hoặc tròn, có vỏ mỏng và thịt mềm, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chayote
Ví dụ câu với quả su su / chayote
- 1
Tôi thích nấu canh su su với tôm.
I like to cook chayote soup with shrimp.
- 2
Chayote là một loại rau củ giàu dinh dưỡng.
Chayote is a nutritious vegetable.
Ghi chú dùng từ quả su su
Quả su su hay chayote là loại quả phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thuộc họ bầu bí. Các từ liên quan: vegetable (rau), squash (bí), gourde (bầu).
Video minh hoạ quả su su
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với quả su su
Câu hỏi thường gặp về "quả su su"
Quả su su tiếng Anh là gì?
Quả su su tiếng Anh là "chayote" (danh từ), nghĩa là: Quả su su, còn gọi là chayote, là loại quả hình bầu dục hoặc tròn, có vỏ mỏng và thịt mềm, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
"chayote" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chayote" nghĩa tiếng Việt là "quả su su". Quả su su hay chayote là loại quả phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thuộc họ bầu bí.
Phát âm "chayote" như thế nào?
"chayote" có phiên âm IPA /chayote/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chayote"?
I like to cook chayote soup with shrimp. — Tôi thích nấu canh su su với tôm.