The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cư trú tiếng Anh là gì?

cư trú tiếng Anh là dwell /dwɛl/. ở hoặc sinh sống ở một nơi nào đó.

Hình minh hoạ "cư trú" tiếng Anh là "dwell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dwell

Động từ
/dwɛl/

Ví dụ câu với cư trú / dwell

  1. 1

    Họ quyết định cư trú lâu dài tại thành phố này.

    They decided to dwell in this city permanently.

  2. 2

    Người dân cư trú trong khu vực này đã được thông báo về quy hoạch mới.

    The residents who dwell in this area have been informed about the new planning.

Ghi chú dùng từ cư trú

Cư trú là hành động sinh sống tại một địa điểm nào đó. Các từ liên quan gồm có 'reside' (sống lâu dài), 'inhabit' (cư ngụ), 'settle' (định cư).

Video minh hoạ cư trú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cư trú

Câu hỏi thường gặp về "cư trú"

Cư trú tiếng Anh là gì?

Cư trú tiếng Anh là "dwell" (động từ), nghĩa là: ở hoặc sinh sống ở một nơi nào đó.

"dwell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dwell" nghĩa tiếng Việt là "cư trú". Cư trú là hành động sinh sống tại một địa điểm nào đó.

Phát âm "dwell" như thế nào?

"dwell" có phiên âm IPA /dwɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dwell"?

They decided to dwell in this city permanently. — Họ quyết định cư trú lâu dài tại thành phố này.