Tiếng Việt
Cư trú tiếng Anh là gì?
cư trú tiếng Anh là dwell /dwɛl/. ở hoặc sinh sống ở một nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dwell
Ví dụ câu với cư trú / dwell
- 1
Họ quyết định cư trú lâu dài tại thành phố này.
They decided to dwell in this city permanently.
- 2
Người dân cư trú trong khu vực này đã được thông báo về quy hoạch mới.
The residents who dwell in this area have been informed about the new planning.
Ghi chú dùng từ cư trú
Cư trú là hành động sinh sống tại một địa điểm nào đó. Các từ liên quan gồm có 'reside' (sống lâu dài), 'inhabit' (cư ngụ), 'settle' (định cư).
Video minh hoạ cư trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cư trú
- cưreside
- nơi cư trúresidence
- thẻ cư trúTemporary Residence Card
- cá nhân cư trúresident
- địa bàn cư trúResidential area
- địa chỉ cư trúresidential address
- cá nhân không cư trúnon-resident
- visa cư trú dài hạn của mỹU.S. permanent residency visa
- có chỗ cư trú tại một nơi nào đóreside
- cục cs đkql cư trú và dlqg về dân cưpolice department on residence management and national data on population
- cục cảnh sát đkql cư trú và dlqg về dân cưPolice Department on Residence Management and National Data on Population
- cục trưởng cục cảnh sát đkql cư trú và dlqg về dân cưDirector General of Police Department on residence registration and management and national data on population
Câu hỏi thường gặp về "cư trú"
Cư trú tiếng Anh là gì?
Cư trú tiếng Anh là "dwell" (động từ), nghĩa là: ở hoặc sinh sống ở một nơi nào đó.
"dwell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dwell" nghĩa tiếng Việt là "cư trú". Cư trú là hành động sinh sống tại một địa điểm nào đó.
Phát âm "dwell" như thế nào?
"dwell" có phiên âm IPA /dwɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dwell"?
They decided to dwell in this city permanently. — Họ quyết định cư trú lâu dài tại thành phố này.