Tiếng Việt
Cá nhân không cư trú tiếng Anh là gì?
cá nhân không cư trú tiếng Anh là non-resident /nɑn-ˈrɛzɪdənt/. Người không cư trú tại một địa phương hoặc quốc gia nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-resident
Ví dụ câu với cá nhân không cư trú / non-resident
- 1
Ông ấy là một người không cư trú tại thành phố này.
He is a non-resident of this city.
- 2
Người không cư trú phải nộp thuế theo quy định của quốc gia.
Non-residents are required to pay taxes according to the country's regulations.
Ghi chú dùng từ cá nhân không cư trú
Cá nhân không cư trú là người không sinh sống hoặc làm việc lâu dài tại địa phương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'resident' (người cư trú), 'immigrant' (di cư), 'visa' (thị thực).
Video minh hoạ cá nhân không cư trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá nhân không cư trú
Câu hỏi thường gặp về "cá nhân không cư trú"
Cá nhân không cư trú tiếng Anh là gì?
Cá nhân không cư trú tiếng Anh là "non-resident" (danh từ), nghĩa là: Người không cư trú tại một địa phương hoặc quốc gia nhất định.
"non-resident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-resident" nghĩa tiếng Việt là "cá nhân không cư trú". Cá nhân không cư trú là người không sinh sống hoặc làm việc lâu dài tại địa phương.
Phát âm "non-resident" như thế nào?
"non-resident" có phiên âm IPA /nɑn-ˈrɛzɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-resident"?
He is a non-resident of this city. — Ông ấy là một người không cư trú tại thành phố này.