Tiếng Việt
Có chỗ cư trú tại một nơi nào đó tiếng Anh là gì?
có chỗ cư trú tại một nơi nào đó tiếng Anh là reside /rɪˈzaɪd/. ở hoặc sống ở một nơi nào đó, cư trú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reside
Ví dụ câu với có chỗ cư trú tại một nơi nào đó / reside
- 1
Họ dự định cư trú tại thành phố này trong nhiều năm tới.
They plan to reside in this city for many years.
- 2
Cô ấy đã cư trú tại nhà của ông bà suốt mùa hè.
She resided at her grandparents' house all summer.
Ghi chú dùng từ có chỗ cư trú tại một nơi nào đó
Reside có nghĩa là sống hoặc ở tại một nơi nào đó. Các từ liên quan: inhabit (cư trú, sinh sống), dwell (ở, sinh sống), occupy (chiếm giữ, cư ngụ).
Video minh hoạ có chỗ cư trú tại một nơi nào đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có chỗ cư trú tại một nơi nào đó
Câu hỏi thường gặp về "có chỗ cư trú tại một nơi nào đó"
Có chỗ cư trú tại một nơi nào đó tiếng Anh là gì?
Có chỗ cư trú tại một nơi nào đó tiếng Anh là "reside" (động từ), nghĩa là: ở hoặc sống ở một nơi nào đó, cư trú.
"reside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reside" nghĩa tiếng Việt là "có chỗ cư trú tại một nơi nào đó". Reside có nghĩa là sống hoặc ở tại một nơi nào đó.
Phát âm "reside" như thế nào?
"reside" có phiên âm IPA /rɪˈzaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reside"?
They plan to reside in this city for many years. — Họ dự định cư trú tại thành phố này trong nhiều năm tới.