Tiếng Việt
Địa chỉ cư trú tiếng Anh là gì?
địa chỉ cư trú tiếng Anh là residential address /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl əˈdrɛs/. Địa chỉ nơi cư trú của một người hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
residential address
Ví dụ câu với địa chỉ cư trú / residential address
- 1
Vui lòng cung cấp địa chỉ cư trú của bạn để gửi thư.
Please provide your residential address for the mail.
- 2
Anh ấy đã thay đổi địa chỉ cư trú mới vào tháng trước.
He changed his residential address last month.
Ghi chú dùng từ địa chỉ cư trú
Địa chỉ cư trú dùng để chỉ nơi sinh sống của một người hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'địa chỉ email' (email address), 'địa chỉ nhà' (home address), 'địa chỉ công ty' (company address).
Video minh hoạ địa chỉ cư trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa chỉ cư trú
Câu hỏi thường gặp về "địa chỉ cư trú"
Địa chỉ cư trú tiếng Anh là gì?
Địa chỉ cư trú tiếng Anh là "residential address" (danh từ), nghĩa là: Địa chỉ nơi cư trú của một người hoặc tổ chức.
"residential address" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"residential address" nghĩa tiếng Việt là "địa chỉ cư trú". Địa chỉ cư trú dùng để chỉ nơi sinh sống của một người hoặc tổ chức.
Phát âm "residential address" như thế nào?
"residential address" có phiên âm IPA /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl əˈdrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "residential address"?
Please provide your residential address for the mail. — Vui lòng cung cấp địa chỉ cư trú của bạn để gửi thư.