Tiếng Việt
Cư xử phách lối kiểu người có quyền tiếng Anh là gì?
cư xử phách lối kiểu người có quyền tiếng Anh là patronizing behavior /ˈpeɪtrəˌnaɪzɪŋ bɪˈheɪvjər/. Hành xử thể hiện sự coi thường hoặc xem thường người khác như thể họ thấp kém hơn, thường xuất phát từ cảm giác quyền uy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patronizing behavior
Ví dụ câu với cư xử phách lối kiểu người có quyền / patronizing behavior
- 1
Anh ấy cư xử một cách phách lối kiểu người có quyền với nhân viên của mình.
He exhibited patronizing behavior towards his staff, acting as if he was superior.
- 2
Hành động của cô ấy thể hiện sự coi thường và phách lối trong cuộc họp.
Her behavior during the meeting was patronizing and condescending.
Ghi chú dùng từ cư xử phách lối kiểu người có quyền
Cư xử phách lối thể hiện thái độ coi thường người khác, thường liên quan đến quyền lực hoặc địa vị. Các từ liên quan: condescending (kẻ xem thường), arrogant (ngạo mạn), superiority complex (tâm lý cảm thấy vượt trội).
Video minh hoạ cư xử phách lối kiểu người có quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cư xử phách lối kiểu người có quyền
Câu hỏi thường gặp về "cư xử phách lối kiểu người có quyền"
Cư xử phách lối kiểu người có quyền tiếng Anh là gì?
Cư xử phách lối kiểu người có quyền tiếng Anh là "patronizing behavior" (danh từ), nghĩa là: Hành xử thể hiện sự coi thường hoặc xem thường người khác như thể họ thấp kém hơn, thường xuất phát từ cảm giác quyền uy.
"patronizing behavior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patronizing behavior" nghĩa tiếng Việt là "cư xử phách lối kiểu người có quyền". Cư xử phách lối thể hiện thái độ coi thường người khác, thường liên quan đến quyền lực hoặc địa vị.
Phát âm "patronizing behavior" như thế nào?
"patronizing behavior" có phiên âm IPA /ˈpeɪtrəˌnaɪzɪŋ bɪˈheɪvjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patronizing behavior"?
He exhibited patronizing behavior towards his staff, acting as if he was superior. — Anh ấy cư xử một cách phách lối kiểu người có quyền với nhân viên của mình.