The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cua đồng tiếng Anh là gì?

cua đồng tiếng Anh là rice field crab /raɪs fild kræb/. Con cua đồng là loại cua sống trong các ruộng lúa, thường gặp ở Việt Nam.

Hình minh hoạ "cua đồng" tiếng Anh là "rice field crab"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rice field crab

Danh từ
/raɪs fild kræb/

Ví dụ câu với cua đồng / rice field crab

  1. 1

    The rice field crab is commonly found in Vietnamese rice paddies.

    Con cua đồng thường xuất hiện trong các ruộng lúa của Việt Nam.

  2. 2

    Farmers often catch rice field crabs to sell in local markets.

    Nông dân thường bắt cua đồng để bán ở chợ địa phương.

Ghi chú dùng từ cua đồng

Cua đồng là loại cua sống trong môi trường nước ngọt như ruộng lúa. Các từ liên quan: 'crab' (con cua), 'paddy' (ruộng lúa), 'aquatic' (thuộc về nước).

Video minh hoạ cua đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cua đồng

Câu hỏi thường gặp về "cua đồng"

Cua đồng tiếng Anh là gì?

Cua đồng tiếng Anh là "rice field crab" (danh từ), nghĩa là: Con cua đồng là loại cua sống trong các ruộng lúa, thường gặp ở Việt Nam.

"rice field crab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rice field crab" nghĩa tiếng Việt là "cua đồng". Cua đồng là loại cua sống trong môi trường nước ngọt như ruộng lúa.

Phát âm "rice field crab" như thế nào?

"rice field crab" có phiên âm IPA /raɪs fild kræb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rice field crab"?

Con cua đồng thường xuất hiện trong các ruộng lúa của Việt Nam. — The rice field crab is commonly found in Vietnamese rice paddies.