Tiếng Việt
Càng cua tiếng Anh là gì?
càng cua tiếng Anh là crab claw /kræb klɔ/. Chân càng của con cua, phần dùng để bắt và giữ thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crab claw
Ví dụ câu với càng cua / crab claw
- 1
Con cua dùng càng để bắt mồi.
The crab uses its claw to catch prey.
- 2
Càng cua cứng và sắc để cắt thức ăn.
The crab's claw is hard and sharp for cutting food.
Ghi chú dùng từ càng cua
Càng cua là bộ phận dùng để bắt mồi của con cua. Các từ liên quan: 'claw' ( móng vuốt), 'pincer' ( càng kẹp), 'clamping' ( kẹp chặt).
Video minh hoạ càng cua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với càng cua
Câu hỏi thường gặp về "càng cua"
Càng cua tiếng Anh là gì?
Càng cua tiếng Anh là "crab claw" (danh từ), nghĩa là: Chân càng của con cua, phần dùng để bắt và giữ thức ăn.
"crab claw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crab claw" nghĩa tiếng Việt là "càng cua". Càng cua là bộ phận dùng để bắt mồi của con cua.
Phát âm "crab claw" như thế nào?
"crab claw" có phiên âm IPA /kræb klɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crab claw"?
The crab uses its claw to catch prey. — Con cua dùng càng để bắt mồi.