The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cua rang me tiếng Anh là gì?

cua rang me tiếng Anh là tamarind roasted crab /ˈtæm.ɚ.ɪnd ˈroʊstəd kræb/. Cua rang me là món cua được chế biến với sốt me rang, có vị chua ngọt đậm đà.

Hình minh hoạ "cua rang me" tiếng Anh là "tamarind roasted crab"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tamarind roasted crab

Danh từ
/ˈtæm.ɚ.ɪnd ˈroʊstəd kræb/

Ví dụ câu với cua rang me / tamarind roasted crab

  1. 1

    Tối qua tôi ăn cua rang me ở quán ăn gần nhà.

    Last night, I had tamarind roasted crab at the local restaurant.

  2. 2

    Cua rang me là món đặc sản nổi tiếng của miền Nam.

    Tamarind roasted crab is a famous specialty of the South.

Ghi chú dùng từ cua rang me

Cua rang me là món hải sản phổ biến, thường dùng me rang để tạo vị chua ngọt. Các từ liên quan: 'hải sản' (seafood), 'me' (tamarind), 'nướng' (grilled/roasted).

Video minh hoạ cua rang me

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cua rang me

Câu hỏi thường gặp về "cua rang me"

Cua rang me tiếng Anh là gì?

Cua rang me tiếng Anh là "tamarind roasted crab" (danh từ), nghĩa là: Cua rang me là món cua được chế biến với sốt me rang, có vị chua ngọt đậm đà.

"tamarind roasted crab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tamarind roasted crab" nghĩa tiếng Việt là "cua rang me". Cua rang me là món hải sản phổ biến, thường dùng me rang để tạo vị chua ngọt.

Phát âm "tamarind roasted crab" như thế nào?

"tamarind roasted crab" có phiên âm IPA /ˈtæm.ɚ.ɪnd ˈroʊstəd kræb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tamarind roasted crab"?

Last night, I had tamarind roasted crab at the local restaurant. — Tối qua tôi ăn cua rang me ở quán ăn gần nhà.