Tiếng Việt
Cục điện ảnh tiếng Anh là gì?
cục điện ảnh tiếng Anh là cinema department /ˈsɪnəmə dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận hoặc cơ quan quản lý hoạt động điện ảnh trong một tổ chức hoặc chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cinema department
Ví dụ câu với cục điện ảnh / cinema department
- 1
The cinema department is responsible for film censorship.
Bộ phận điện ảnh chịu trách nhiệm kiểm duyệt phim.
- 2
She works at the cinema department of the Ministry of Culture.
Cô ấy làm việc tại bộ phận điện ảnh của Bộ Văn hóa.
Ghi chú dùng từ cục điện ảnh
Cục điện ảnh là cơ quan quản lý hoạt động điện ảnh, liên quan đến kiểm duyệt và phát triển phim. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'film censorship' (kiểm duyệt phim), 'film industry' (ngành công nghiệp điện ảnh), 'cultural policy' (chính sách văn hóa).
Video minh hoạ cục điện ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục điện ảnh
Câu hỏi thường gặp về "cục điện ảnh"
Cục điện ảnh tiếng Anh là gì?
Cục điện ảnh tiếng Anh là "cinema department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận hoặc cơ quan quản lý hoạt động điện ảnh trong một tổ chức hoặc chính phủ.
"cinema department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cinema department" nghĩa tiếng Việt là "cục điện ảnh". Cục điện ảnh là cơ quan quản lý hoạt động điện ảnh, liên quan đến kiểm duyệt và phát triển phim.
Phát âm "cinema department" như thế nào?
"cinema department" có phiên âm IPA /ˈsɪnəmə dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cinema department"?
Bộ phận điện ảnh chịu trách nhiệm kiểm duyệt phim. — The cinema department is responsible for film censorship.