The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cực bắc tiếng Anh là gì?

cực bắc tiếng Anh là North Pole /nɔːrθ poʊl/. Điểm địa lý ở phía Bắc nhất của Trái Đất, nơi cực bắc của quả đất.

Hình minh hoạ "cực bắc" tiếng Anh là "North Pole"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

North Pole

Danh từ
/nɔːrθ poʊl/

Ví dụ câu với cực bắc / North Pole

  1. 1

    Chúng tôi đã thám hiểm đến cực bắc của thế giới.

    We explored the North Pole.

  2. 2

    Cực bắc là nơi có nhiệt độ thấp nhất trên trái đất.

    The North Pole is the coldest place on Earth.

Ghi chú dùng từ cực bắc

Cực bắc là điểm cực của quả đất về phía bắc. Các thuật ngữ liên quan: 'địa cực Bắc' (North Pole), 'địa cực Nam' (South Pole), 'bắc cực' (Arctic).

Video minh hoạ cực bắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cực bắc

Câu hỏi thường gặp về "cực bắc"

Cực bắc tiếng Anh là gì?

Cực bắc tiếng Anh là "North Pole" (danh từ), nghĩa là: Điểm địa lý ở phía Bắc nhất của Trái Đất, nơi cực bắc của quả đất.

"North Pole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"North Pole" nghĩa tiếng Việt là "cực bắc". Cực bắc là điểm cực của quả đất về phía bắc.

Phát âm "North Pole" như thế nào?

"North Pole" có phiên âm IPA /nɔːrθ poʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "North Pole"?

We explored the North Pole. — Chúng tôi đã thám hiểm đến cực bắc của thế giới.